Povidone K90 (PVP K90) là polymer tổng hợp không ion có khối lượng phân tử lớn (1.000.000 - 1.500.000 g/mol). Với khả năng kết dính vượt trội, Povidone K90 được ưu tiên sử dụng làm tá dược dính cho các công thức viên khó nén, tác nhân định hình khung matrix phóng thích kéo dài và tăng độ nhớt trong các chế phẩm dùng ngoài.





| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên nguyên liệu | Povidone K90 |
| Công thức phân tử | (C6H9NO)n |
| Khối lượng phân tử | 1.000.000 – 1.500.000 g/mol |
| Tính chất | Bột mịn màu trắng đến trắng ngà, có mùi đặc trưng nhẹ |
| Độ tan | Dễ tan trong nước, ethanol, isopropanol, methanol. Không tan trong ether và dầu khoáng |
| Tên hóa học | Poly(1-vinyl-2-pyrrolidone) |
| Số CAS | 9003-39-8 |
| Khả năng hút ẩm | Rất hút ẩm |
| pH | 4,0 – 7,0 (5% dung dịch) |
| Độ nhớt | 300 – 700 mPa·s (dung dịch 10% - 20°C) |
| Tạp peroxide | ≤ 400 ppm |
Povidone K90 mang lại nhiều lợi ích nhờ khả năng kết dính mạnh, hỗ trợ định hình khung matrix và tăng độ nhớt trong công thức. Dưới đây là những điểm mạnh nổi bật và các lưu ý quan trọng khi sử dụng.
| Đặc tính | Điểm mạnh | Lưu ý |
|---|---|---|
| Khả năng kết dính trong tạo hạt ướt | Nhờ chuỗi polymer dài và trọng lượng phân tử lớn, Povidone K90 cung cấp lực liên kết rất mạnh giúp tối ưu cho công thức chịu nén kém | Độ nhớt dung dịch dính cao hơn đáng kể so với Povidone K30, cần kiểm soát tốc độ phun/cho dịch dính khi tạo hạt |
| Độ hòa tan tốt | Tan tốt cả trong nước và các dung môi hữu cơ (ethanol, isopropanol), linh hoạt chọn lựa hệ dung môi dính cho các hoạt chất nhạy cảm với thủy phân | Chứa lượng vết Peroxide (≤ 400 ppm), cần lưu ý tương kỵ khi dùng cho các hoạt chất rất dễ bị oxy hóa |
| Định hình khung matrix | Tăng độ nhớt đáng kể khi tiếp xúc với môi trường hòa tan, hỗ trợ kiểm soát tốc độ giải phóng hoạt chất trong viên nén phóng thích kéo dài | Cần phối hợp hợp lý với các polymer kiểm soát giải phóng khác (như HPMC) để đạt đồ thị hòa tan mong muốn |
| Độ nhớt rất lớn | Khả năng làm tăng độ nhớt, chống sa lắng xuất sắc cho hỗn dịch và các hệ chế phẩm bán rắn, giúp tăng độ ổn định vật lý cho sản phẩm | Do độ nhớt cao, quá trình hòa tan đòi hỏi kỹ thuật khuấy trộn phù hợp để tránh hiện tượng vón cục hoặc tạo bọt bền |
Phân loại CLASSIFICATION |
Povidone K17 PVP K17 |
Povidone K25 PVP K25 |
Povidone K30 PVP K30 |
Povidone K90 ★ PVP K90 |
Giá trị K K VALUE | 15,3 – 18,36 | 22,5 – 27 | 27 – 32,4 | 81 – 97,2 |
Khối lượng phân tử MOLECULAR WEIGHT | 10.000 – 16.000 g/mol | 30.000 – 40.000 g/mol | 45.000 – 58.000 g/mol | 1.000.000 – 1.500.000 g/mol |
pH PH VALUE | 3,0 – 5,0 | 3,0 – 5,0 | 3,0 – 5,0 | 4,0 – 7,0 |
Ứng dụng APPLICATION | Thường sử dụng trong chế phẩm nhỏ mắt, thuốc tiêm | Thường sử dụng làm tá dược dính trong công thức viên hoặc trong hệ phân tán rắn | Thường sử dụng làm tá dược dính trong công thức viên hoặc trong hệ phân tán rắn | Thường sử dụng trong hệ matrix phóng thích kéo dài. Ngoài ra còn sử dụng trong công thức viên chịu nén kém |
Povidone K90 mang lại nhiều giá trị chức năng trong các dạng bào chế khác nhau, hỗ trợ tối ưu công thức và quy trình sản xuất.

Dùng trong tạo hạt ướt cho các viên nén khó nén, viên có tỷ lệ dược chất lớn nhưng chịu nén kém.

Dùng trong viên nén phóng thích kéo dài nhờ khả năng trương nở tạo gel nhớt kiểm soát tốc độ giải phóng dược chất.

Dùng tăng độ nhớt trong các chế phẩm lỏng hoặc dùng tăng độ ổn định trong các chế phẩm bán rắn.
Povidone K90 được ứng dụng trong công thức dược phẩm, chủ yếu ở các chế phẩm rắn đường uống, với vai trò chất kết dính và tạo màng, hỗ trợ cải thiện độ bền cơ học và tính ổn định của chế phẩm.
Viên nén/ Viên nén phóng thích kéo dài
Hỗn dịch/ dung dịch uống
Gel dùng ngoài
Lotion dùng ngoài
Kem dùng ngoàiĐạt độ nhớt yêu cầu chỉ với tỷ lệ sử dụng nhỏ, tối ưu chi phí công thức.
Giữ các tiểu phân phân tán đồng đều, đảm bảo độ phân liều chính xác khi sử dụng.
Hỗ trợ kiểm soát đồ thị giải phóng hoạt chất kéo dài.
Giải pháp cho các dòng viên có hoạt chất chiếm tỷ lệ cao khó nén.
Hỗ trợ quá trình đánh giá nhà cung cấp và đáp ứng yêu cầu quản lý chất lượng tá dược dược phẩm.

Povidone K90 được đóng gói phù hợp với đặc tính nguyên liệu, hỗ trợ duy trì chất lượng trong quá trình vận chuyển và lưu kho, đồng thời thuận tiện cho cân chia và sử dụng trong sản xuất.






Đội ngũ kỹ thuật của Biorich sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn nguyên liệu, tư vấn xây dựng công thức và cung cấp tài liệu kỹ thuật phù hợp với nhu cầu phát triển sản phẩm của doanh nghiệp.
Để lại thông tin để nhận báo giá, mẫu thử và tài liệu kỹ thuật Povidone K90 từ chuyên gia của Biorich Group.
Cảm ơn bạn đã quan tâm. Đội ngũ Biorich Group sẽ liên hệ lại trong thời gian sớm nhất.